Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
Unit 1: A Long and Healthy Life
▼
1
Unit 1: A Long and Healthy Life
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 1: A Long and Healthy Life
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
antibiotic
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
thuốc kháng sinh
noun
Ví dụ
Many infections can be treated with antibiotics.
Dịch
Nhiều bệnh nhiễm trùng có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh.
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
antibiotic
2
bacteria
3
balanced
4
cut down on
5
disease
6
energy
7
examine
8
fitness
9
food poisoning
10
germ