Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN - KSCL
▼
1
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN - KSCL
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN - KSCL
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN - KSCL
Bảng từ vựng, cấu trúc, từ loại chuẩn mực & chi tiết
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
B2
comprehensive
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
toàn diện
Ví dụ
The province launched a comprehensive program.
Dịch
Tỉnh đã khởi động một chương trình toàn diện.
Đồng nghĩa
thorough (a), extensive (a)
Trái nghĩa
limited (a), partial (a)
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
comprehensive
B2
2
preserve
B2
3
heritage
B2
4
allocate
C1
5
substantial
B2
6
authentic
C1
7
initiative
C1
8
marginal
C2
9
momentum
C1
10
contemporary
B2