Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
Phần 1
▼
1
Phần 1
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
Phần 1
Phần 1
Tuyển tập cụm từ cố định trọng tâm
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
achieve/ accomplish/ reach a goal
//
🔊
Nhấn để xem nghĩa
đạt được mục tiêu
Collocation
Ví dụ
She worked hard to achieve her goal of becoming a doctor.
Dịch
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu trở thành bác sĩ của mình.
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
achieve/ accomplish/ reach a goal
2
meet one's goals
3
set yourself a goal
4
alter/ change one's behavior
5
answer the door
6
ask permission to do sth
7
be at fault for sth/ doing sth
8
break a record
9
hold a record
10
set a new record