Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
TEST 01
▼
1
TEST 01
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
TEST 01
TEST 01
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
B2
foundation
/faʊnˈdeɪ.ʃən/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
nền tảng
Ví dụ
Family life provides an essential foundation for our personal growth.
Dịch
Cuộc sống gia đình cung cấp một nền tảng thiết yếu cho sự phát triển cá nhân của chúng ta.
Đồng nghĩa
basis (n), base (n)
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
foundation
B2
2
well-being
C1
3
prioritize
C1
4
foster
B2
5
chore
B1
6
contribute
B2
7
engage
B2
8
shift
B2
9
beneficial
B2
10
appreciate
B2