Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 20 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
TEST01
▼
1
TEST01
20 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
TEST01
TEST01
🎯 Bản demo — tối đa 20 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
B2
transformation
/ˌtræns.fəˈmeɪ.ʃən/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
sự biến đổi, sự thay đổi
n
Ví dụ
Thai Nguyen is undergoing a remarkable transformation.
Dịch
Thái Nguyên đang trải qua một sự biến đổi đáng chú ý.
Đồng nghĩa
alteration (n), change (n)
Trái nghĩa
preservation (n)
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 20
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 20
▼
1
transformation
B2
2
vibrant
B2
3
infrastructure
B2
4
immense
C1
5
facility
B2
6
livelihood
C1
7
assemble
B2
8
component
B2
9
sustainable
B2
10
reclaim
C1
11
demanding
B2
12
harmony
B2
13
prioritize
B2
14
foster
C1
15
efficacious
C2
16
devastating
C1
17
profound
C1
18
conscience
C1
19
compassion
C1
20
disciplinary
C1