Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
Get
▼
1
Get
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
Get
Get
Tổng hợp cụm động từ có đồng - trái nghĩa
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
C2
Get about
/ɡet əˈbaʊt/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
Đi đây đi đó, di chuyển nhiều nơi
Phrasal verb
Ví dụ
Now that she has a car, she gets about much more easily.
Dịch
Bây giờ cô ấy đã có xe hơi, cô ấy đi đây đi đó dễ dàng hơn nhiều.
Đồng nghĩa
travel around, move around
Trái nghĩa
stay in, stay put
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
Get about
C2
2
Get above
C2
3
Get across
B2
4
Get after
C1
5
Get ahead
B2
6
Get along
B1
7
Get around
B2
8
Get at
B2
9
Get away
A2
10
Get away with
B2