Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
TEST 01
▼
1
TEST 01
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
TEST 01
TEST 01
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
B2
desperate
/ˈdes.pər.ət/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
tuyệt vọng, rất khẩn cấp
adj
Ví dụ
The local orphanage is in desperate need of warm clothing and school supplies.
Dịch
Trại trẻ mồ côi địa phương đang rất cần quần áo ấm và đồ dùng học tập.
Đồng nghĩa
hopeless (adj), urgent (adj)
Trái nghĩa
hopeful (adj), cheerful (adj)
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
desperate
B2
2
significantly
B2
3
generously
B2
4
dedicate
B2
5
strive
C1
6
disadvantaged
B2
7
impact
B2
8
vital
B2
9
boredom
B2
10
enthusiastic
B2