Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
Unit 1: Life Stories We Admire
▼
1
Unit 1: Life Stories We Admire
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
Unit 1: Life Stories We Admire
Unit 1: Life Stories We Admire
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
account
/əˈkaʊnt/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
câu chuyện; tài khoản
noun
Ví dụ
1. Her diary contains detailed accounts of her travels. | 2. I need to check my bank account.
Dịch
1. Nhật ký của cô ấy chứa những câu chuyện chi tiết về các chuyến đi của mình. | 2. Tôi cần kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình.
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
account
2
achievement
3
admire
4
adopt
5
admirable
6
age
7
Albert Einstein
8
ancient
9
animated
10
army