Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
Daily Family Routines
▼
1
Daily Family Routines
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
Daily Family Routines
Daily Family Routines
Tổng hợp từ đơn, cụm động từ, cụm từ cố định và thành ngữ
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
B1
housework
/ˈhaʊswɜːk/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
công việc nhà
Noun
Ví dụ
I usually help my mother with the housework at weekends.
Dịch
Tôi thường giúp mẹ làm việc nhà vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
chores
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
housework
B1
2
groceries
B1
3
laundry
B1
4
routine
B1
5
rubbish
B1
6
breadwinner
B2
7
homemaker
B2
8
responsibility
B1
9
strengthen
B2
10
gratitude
B2