Flashcard chi tiết của Cambridge IELTS 17 (Academic): tổng hợp từ đơn, cụm từ và cấu trúc hay của các đề thi mẫu và bổ sung đồng/trái nghĩa cho từ vựng (nếu có).
🎯 Bản demo — tối đa 50 từ. Đăng nhập để học đầy đủ.
B2
conservation
/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/
Nhấn để xem nghĩa
sự bảo tồn
n
Ví dụThe conservation group protects the local beach.