Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
Unit 1: Family Life
▼
1
Unit 1: Family Life
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
Unit 1: Family Life
Unit 1: Family Life
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
benefit
/'bɛnɪfɪt/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
lợi ích
noun
Ví dụ
The benefits of doing housework for children include learning life skills.
Dịch
Lợi ích của việc làm việc nhà đối với trẻ em bao gồm học các kỹ năng sống.
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
benefit
2
bond
3
breadwinner
4
character
5
cheer up
6
damage
7
gratitude
8
grocery
9
heavy lifting
10
homemaker