Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 10 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
SỞ GD&ĐT HẢI PHÒNG - KSCL
▼
1
SỞ GD&ĐT HẢI PHÒNG - KSCL
10 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
SỞ GD&ĐT HẢI PHÒNG - KSCL
SỞ GD&ĐT HẢI PHÒNG - KSCL
Bảng từ vựng, cấu trúc, từ loại chuẩn mực & chi tiết
🎯 Bản demo — tối đa 10 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
B2
independent
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
độc lập
adj
Ví dụ
You become more confident and independent.
Dịch
Bạn trở nên tự tin và độc lập hơn.
Đồng nghĩa
self-reliant, adj, autonomous, adj
Trái nghĩa
dependent, adj
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 10
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 10
▼
1
independent
B2
2
volunteer
B2
3
empathy
C1
4
responsibility
B1
5
collective
C1
6
vibrant
C1
7
multicultural
C1
8
debate
B2
9
decline
B2
10
persist
C2