Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 20 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
Unit 1
▼
1
Unit 1
20 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
Unit 1
Unit 1
🎯 Bản demo — tối đa 20 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
B1
organisation
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
tổ chức
n
Ví dụ
The structure of an organisation is key to its success.
Dịch
Cấu trúc của một tổ chức là chìa khóa dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa
company (n), institution (n)
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 20
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 20
▼
1
organisation
B1
2
bureaucracy
C1
3
hierarchy
C1
4
innovative
B2
5
promotion
B2
6
centralised
C1
7
decentralised
C1
8
associate
C1
9
department
A2
10
role
B1
11
responsibility
B1
12
hub
C1
13
operation
B2
14
supervisor
B2
15
strategic
B2
16
multinational
B2
17
start-up
B2
18
corporate
B2
19
holacracy
C2
20
circle
B1