Trang chủ
Báo giá
Flashcard
📚 Standard
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải...
🎯 Bản xem trước — tối đa 20 từ.
Đăng nhập để học đầy đủ
💬 Mua bộ Flashcard
📚 Danh sách Unit
SỞ GD&ĐT THANH HÓA
▼
1
SỞ GD&ĐT THANH HÓA
20 từ
📚 Danh sách Unit
◀
1
SỞ GD&ĐT THANH HÓA
SỞ GD&ĐT THANH HÓA
🎯 Bản demo — tối đa 20 từ.
Đăng nhập
để học đầy đủ.
C1
resilience
/rɪˈzɪliəns/
🔊
Nhấn để xem nghĩa
khả năng phục hồi, sự kiên cường
n
Ví dụ
every biography offers a window into resilience.
Dịch
mỗi cuốn tiểu sử đều mở ra một cửa sổ nhìn vào sự kiên cường.
Đồng nghĩa
toughness (n), flexibility (n)
Trái nghĩa
fragility (n), weakness (n)
Trước
Tiếp
Thẻ 1 / 20
Đi đến thẻ:
Đi
💡 Nhấn vào thẻ để lật
📋 Danh sách từ
1 / 20
▼
1
resilience
C1
2
legacy
C1
3
obstacle
B2
4
narrative
C1
5
perseverance
C1
6
determination
B2
7
contagious
C1
8
cultivate
C1
9
integrity
C1
10
reveller
C2
11
prosperous
B2
12
distinctive
B2
13
intangible
C2
14
heritage
B2
15
urbanization
C1
16
condominium
C1
17
revitalize
C1
18
affordable
B2
19
commute
B2
20
anxiety
B2